Thứ Hai, 17 tháng 11, 2025

TỔNG HỢP CHI TIẾT CÁC ĐẠI HỘI ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM (KHÓA I - KHÓA XIV)

1. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ I (Tháng 3/1935)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 27/3/1935 đến ngày 31/3/1935 tại Ma Cao (Trung Quốc).

Chủ đề/Mục tiêu:

  • Khôi phục tổ chức Đảng và hệ thống tổ chức cách mạng.
  • Đề ra ba nhiệm vụ chính: củng cố Đảng; vận động quần chúng; chống đế quốc và phong kiến.

Điểm nổi bật: Đánh dấu sự thống nhất hoàn toàn về mặt tổ chức của Đảng sau thời gian bị khủng bố.

Tổng Bí thư: Hà Huy Tập (được bầu sau Đại hội tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa I (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương (Chính thức):

  • Số lượng Ủy viên chính thức: 13
  • Số lượng Ủy viên dự khuyết: 0
  • Tổng số: 13 Ủy viên

Thành viên Ban Thường vụ Trung ương (Cơ quan lãnh đạo tối cao)

Do Đại hội diễn ra trong điều kiện bí mật và bị địch khủng bố gắt gao, các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Đông Dương (tên Đảng lúc bấy giờ) chỉ công bố danh sách các thành viên Ban Thường vụ Trung ương (cơ quan lãnh đạo tối cao, gồm 5 người) và tên của Tổng Bí thư. Danh sách đầy đủ 13 Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương chính thức không được công bố rộng rãi và đầy đủ trong các tài liệu lịch sử chính thống để đảm bảo an toàn cho các đồng chí cán bộ.

Tuy nhiên, dưới đây là danh sách các đồng chí giữ vị trí chủ chốt trong Ban Thường vụ Trung ương và các nhân sự lãnh đạo được biết đến:

Thành viên Ban Thường vụ Trung ương (5 đồng chí):

  1. Lê Hồng Phong (Đại diện Đảng bên cạnh Quốc tế Cộng sản, trên thực tế là người lãnh đạo cao nhất).
  2. Hà Huy Tập (Tổng Bí thư, được bầu sau Đại hội tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương).
  3. Phùng Chí Kiên (Tham gia Ban Chỉ huy ở ngoài).
  4. Nguyễn Văn Dự (Tức Nguyễn Chí Diểu - Tham gia Ban Chỉ huy ở trong nước).
  5. [Đồng chí thứ 5: Thông tin không được công bố công khai do yêu cầu bảo mật].

Ghi chú: Các chức năng lãnh đạo được phân công linh hoạt giữa các Ủy viên Ban Thường vụ để phù hợp với điều kiện hoạt động bí mật. Các ban chuyên môn chưa được tổ chức chính thức như các khóa sau.

Tổng Bí thư: Hà Huy Tập

Ủy viên Bộ Chính trị: Không có (Chưa thiết lập cơ cấu Bộ Chính trị).

Thành viên Ban Thường vụ Trung ương (Cơ quan lãnh đạo tối cao)

Ban Thường vụ Trung ương, tiền thân của Bộ Chính trị sau này, là cơ quan lãnh đạo thường xuyên và tối cao của Đảng. Các thành viên chủ chốt được bầu vào Ban Thường vụ gồm:

Thành viên:

  1. Lê Hồng Phong (Được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành và đại diện của Đảng bên cạnh Quốc tế Cộng sản, trên thực tế là người lãnh đạo cao nhất).
  2. Hà Huy Tập (Được bầu làm Tổng Bí thư sau đó).
  3. Phùng Chí Kiên (Tham gia Ban Chỉ huy ở ngoài).
  4. Nguyễn Văn Dự (Tức Nguyễn Chí Diểu - Tham gia Ban Chỉ huy ở trong nước).
  5. Trần Văn Lan (Tức Ung Văn Khiêm).

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng: Do hoạt động bí mật, các ban chuyên môn chưa được tổ chức hoặc công bố chi tiết theo mô hình hiện đại. Chức năng của các ban được giao cho các Ủy viên Ban Thường vụ phụ trách.


2. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II (Tháng 2/1951)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 11/2/1951 đến ngày 19/2/1951 tại Chiêm Hóa, Tuyên Quang (trong chiến khu Việt Bắc).

Chủ đề/Mục tiêu:

  • Đổi tên Đảng từ Đảng Cộng sản Đông Dương thành Đảng Lao động Việt Nam.
  • Đề ra nhiệm vụ đẩy mạnh kháng chiến chống Pháp đến thắng lợi hoàn toàn và củng cố chính quyền Dân chủ Nhân dân.
  • Thông qua Cương lĩnh của Đảng Lao động Việt Nam.

Điểm nổi bật:

  • Đại hội diễn ra trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Pháp đang ở giai đoạn quyết liệt nhất.
  • Đánh dấu sự chuyển mình từ Đảng hoạt động bí mật sang Đảng cầm quyền công khai, lãnh đạo cuộc kháng chiến.

Tổng Bí thư: Trường Chinh (Bí thư thứ nhất).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa II (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương:

  • Số lượng Ủy viên chính thức: 19
  • Số lượng Ủy viên dự khuyết: 10
  • Tổng số: 29 Ủy viên

Tổng Bí thư (Bí thư thứ nhất): Trường Chinh

Chủ tịch Đảng: Hồ Chí Minh (Chức danh Chủ tịch Đảng được bầu lần đầu tiên tại Đại hội này)

Ủy viên Bộ Chính trị (7 đồng chí): 1. Hồ Chí Minh, 2. Trường Chinh, 3. Lê Duẩn, 4. Phạm Văn Đồng, 5. Võ Nguyên Giáp, 6. Phạm Hùng, 7. Nguyễn Chí Thanh.

Ban Bí thư (Không được công bố chi tiết): Ban Bí thư lúc này được tổ chức chặt chẽ để lãnh đạo cuộc kháng chiến, nhưng danh sách cụ thể và đầy đủ của các thành viên không được công bố rộng rãi như các khóa sau. Tổng Bí thư (Bí thư thứ nhất) lãnh đạo trực tiếp Ban Bí thư.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ):

  • Trưởng Ban Tổ chức Trung ương: Lê Đức Thọ
  • Trưởng Ban Tuyên truyền và Huấn luyện Trung ương: Trường Chinh (kiêm nhiệm)
  • Phụ trách công tác đấu tranh ở miền Nam: Lê Duẩn
  • Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương: Trần Quyết

3. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III (Tháng 9/1960)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 5/9/1960 đến ngày 10/9/1960 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu:

  • Đề ra hai nhiệm vụ chiến lược: Tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc; Đấu tranh giải phóng miền Nam, thực hiện thống nhất nước nhà.
  • Thông qua Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965) nhằm xây dựng bước đầu cơ sở vật chất và kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.
  • Xác định rõ vị trí, vai trò của hai miền: Miền Bắc là căn cứ địa của cách mạng cả nước.

Điểm nổi bật:

  • Là Đại hội đầu tiên được tổ chức tại Thủ đô Hà Nội sau khi miền Bắc được giải phóng.
  • Đánh dấu thời kỳ Đảng Lao động Việt Nam lãnh đạo công cuộc xây dựng xã hội mới và đấu tranh thống nhất đất nước.

Lãnh đạo cao nhất: Hồ Chí Minh (Chủ tịch Đảng); Lê Duẩn (Bí thư thứ nhất).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa III (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương:

  • Số lượng Ủy viên chính thức: 47
  • Số lượng Ủy viên dự khuyết: 36
  • Tổng số: 83 Ủy viên

Chủ tịch Đảng: Hồ Chí Minh

Bí thư thứ nhất: Lê Duẩn

Ủy viên Bộ Chính trị (11 đồng chí): 1. Hồ Chí Minh, 2. Lê Duẩn, 3. Trường Chinh, 4. Phạm Văn Đồng, 5. Phạm Hùng, 6. Võ Nguyên Giáp, 7. Lê Đức Thọ, 8. Nguyễn Chí Thanh, 9. Nguyễn Duy Trinh, 10. Lê Thanh Nghị, 11. Hoàng Văn Hoan (Thôi chức sau đó).

Ban Bí thư (10 đồng chí): 1. Lê Duẩn (Bí thư thứ nhất), 2. Phạm Văn Đồng, 3. Lê Đức Thọ, 4. Trần Quốc Hoàn, 5. Văn Tiến Dũng, 6. Nguyễn Chí Thanh, 7. Nguyễn Vịnh, 8. Trần Quang Khải, 9. Tố Hữu, 10. Lê Văn Lương.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ):

  • Trưởng Ban Tổ chức Trung ương: Lê Đức Thọ
  • Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương: Nguyễn Thanh Bình
  • Trưởng Ban Tuyên huấn Trung ương (nay là Ban Tuyên giáo): Tố Hữu
  • Trưởng Ban Nông nghiệp Trung ương: Nguyễn Chí Thanh (trước khi tham gia chiến trường miền Nam)

4. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV (Tháng 12/1976)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 14/12/1976 đến ngày 20/12/1976 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu:

  • Đổi tên Đảng từ Đảng Lao động Việt Nam thành Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Đề ra đường lối chung của cách mạng xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn mới: Đẩy mạnh cách mạng xã hội chủ nghĩa trên phạm vi cả nước.
  • Thông qua Kế hoạch 5 năm lần thứ hai (1976-1980).

Điểm nổi bật: Đại hội đầu tiên của nước Việt Nam thống nhất, mở ra thời kỳ cả nước đi lên chủ nghĩa xã hội.

Tổng Bí thư: Lê Duẩn (tái cử).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa IV (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương:

  • Số lượng Ủy viên chính thức: 101
  • Số lượng Ủy viên dự khuyết: 32
  • Tổng số: 133 Ủy viên

Tổng Bí thư: Lê Duẩn

Ủy viên Bộ Chính trị (14 đồng chí): 1. Lê Duẩn, 2. Trường Chinh, 3. Phạm Văn Đồng, 4. Phạm Hùng, 5. Lê Đức Thọ, 6. Võ Nguyên Giáp, 7. Nguyễn Duy Trinh, 8. Lê Thanh Nghị, 9. Trần Quốc Hoàn, 10. Văn Tiến Dũng, 11. Lê Văn Lương, 12. Nguyễn Văn Linh, 13. Chu Huy Mân, 14. Tố Hữu.

Ban Bí thư (11 đồng chí): 1. Lê Duẩn, 2. Lê Đức Thọ, 3. Nguyễn Duy Trinh, 4. Lê Thanh Nghị, 5. Tố Hữu, 6. Nguyễn Văn Linh, 7. Võ Chí Công, 8. Khang Thế Hanh, 9. Nguyễn Lam, 10. Nguyễn Thanh Bình, 11. Trần Quốc Hoàn.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức Trung ương: Lê Đức Thọ; Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương: Song Hào; Trưởng Ban Tuyên huấn Trung ương: Tố Hữu; Trưởng Ban Dân vận Mặt trận Trung ương: Xuân Thủy; Trưởng Ban Đối ngoại Trung ương: Xuân Thủy.


5. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V (Tháng 3/1982)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 27/3/1982 đến ngày 31/3/1982 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu:

  • Tập trung đánh giá tình hình kinh tế - xã hội sau thống nhất (1976-1981).
  • Đề ra hai nhiệm vụ chiến lược: Xây dựng CNXH và Sẵn sàng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.
  • Khẳng định sự cần thiết phải thực hiện những điều chỉnh trong chính sách kinh tế.

Đánh dấu: Đại hội diễn ra trong bối cảnh đất nước gặp nhiều khó khăn về kinh tế và đối ngoại; chuẩn bị cho những thay đổi về tư duy.

Tổng Bí thư: Lê Duẩn (Tái cử); Trường Chinh (sau khi Lê Duẩn mất năm 1986).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa V (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương:

  • Số lượng Ủy viên chính thức: 116
  • Số lượng Ủy viên dự khuyết: 36
  • Tổng số: 152 Ủy viên

Tổng Bí thư: Lê Duẩn (sau khi ông mất vào tháng 7/1986, Trường Chinh được bầu làm Tổng Bí thư tại Hội nghị TW bất thường).

Ủy viên Bộ Chính trị (13 đồng chí): 1. Lê Duẩn, 2. Trường Chinh, 3. Phạm Văn Đồng, 4. Phạm Hùng, 5. Lê Đức Thọ, 6. Võ Nguyên Giáp, 7. Nguyễn Duy Trinh, 8. Lê Thanh Nghị, 9. Văn Tiến Dũng, 10. Tố Hữu, 11. Nguyễn Xuân Oánh, 12. Nguyễn Đức Tâm, 13. Chu Huy Mân.

Ban Bí thư (10 đồng chí): 1. Lê Duẩn, 2. Lê Đức Thọ, 3. Võ Chí Công, 4. Nguyễn Thanh Bình, 5. Nguyễn Lam, 6. Trần Kiên, 7. Vũ Lập, 8. Đoàn Trọng Truyền, 9. Lê Quang Đạo, 10. Tố Hữu.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức Trung ương: Lê Đức Thọ; Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương: Trần Kiên; Trưởng Ban Tuyên huấn Trung ương: Đào Duy Tùng; Trưởng Ban Dân vận Trung ương: Trần Quyết; Trưởng Ban Đối ngoại Trung ương: Hoàng Bích Sơn.


6. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI (Tháng 12/1986)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 15/12/1986 đến ngày 18/12/1986 tại Thủ đô Hà Nội.

Bối cảnh lịch sử: Đất nước đang rơi vào khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng; siêu lạm phát; những hạn chế của kinh tế bao cấp bộc lộ rõ nét.

Chủ đề chính thức của Đại hội: “Đổi mới toàn diện đất nước trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, quốc phòng - an ninh và đối ngoại”.

Mục tiêu - Nhiệm vụ trọng tâm:

  • Thừa nhận thẳng thắn những sai lầm, khuyết điểm trong lãnh đạo.
  • Khởi xướng đường lối Đổi mới toàn diện.
  • Chuyển sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Xóa bỏ cơ chế bao cấp, thừa nhận các thành phần kinh tế tư nhân.

Ý nghĩa lịch sử: Đại hội VI được coi là “Đại hội Đổi mới” – bước ngoặt lịch sử vĩ đại thứ hai của cách mạng Việt Nam.

Lãnh đạo cao nhất: Tổng Bí thư tại thời điểm khai mạc: Trường Chinh. Sau Đại hội, đồng chí Nguyễn Văn Linh được bầu làm Tổng Bí thư.

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa VI (Được bầu tại Hội nghị TW 1 – tháng 12/1986)

Ban Chấp hành Trung ương: Tổng số: 173 ủy viên (124 chính thức, 49 dự khuyết).

Tổng Bí thư: Nguyễn Văn Linh

Ủy viên Bộ Chính trị (14 đồng chí chính thức + 1 dự khuyết): 1. Nguyễn Văn Linh, 2. Trường Chinh, 3. Phạm Hùng, 4. Võ Chí Công, 5. Lê Đức Thọ, 6. Võ Văn Kiệt, 7. Đỗ Mười, 8. Nguyễn Đức Tâm, 9. Đồng Sỹ Nguyên, 10. Nguyễn Thanh Bình, 11. Trần Xuân Bách, 12. Nguyễn Cơ Thạch, 13. Lê Phước Thọ, 14. Đoàn Khuê. Dự khuyết: Nguyễn Quyết.

Ban Bí thư (11 đồng chí): Nguyễn Văn Linh, Nguyễn Thanh Bình, Trần Xuân Bách, Nguyễn Đức Tâm, Lê Phước Thọ, Nguyễn Quyết, Đào Duy Tùng, Trần Kiên, Nguyễn Lam, Vũ Oanh, Đỗ Chính.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Nguyễn Đức Tâm; Chủ nhiệm UBKT: Trần Kiên; Trưởng Ban Tuyên huấn: Trần Xuân Bách; Trưởng Ban Dân vận: Vũ Oanh; Trưởng Ban Kinh tế: Võ Văn Kiệt (kiệm nhiệm).

Một số sự kiện nổi bật ngay sau Đại hội VI: 1987 (Nghị quyết 10); 1988 (Luật Đầu tư nước ngoài); 1989 (Rút quân khỏi Campuchia); 1990 (Thông qua Cương lĩnh).


7. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII (Tháng 6/1991)

Chủ đề/Mục tiêu: Thông qua Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (Cương lĩnh năm 1991); Đánh giá 5 năm thực hiện đường lối Đổi mới.

Đánh dấu: Bước ngoặt quan trọng, khẳng định tiếp tục con đường Đổi mới toàn diện, có nguyên tắc.

Tổng Bí thư: Đỗ Mười.

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa VII (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương: Số lượng Ủy viên chính thức: 146 (Đại hội VII không bầu Ủy viên dự khuyết).

Tổng Bí thư: Đỗ Mười

Ủy viên Bộ Chính trị (13 đồng chí): 1. Đỗ Mười, 2. Võ Văn Kiệt, 3. Lê Đức Anh, 4. Nông Đức Mạnh, 5. Đào Duy Tùng, 6. Đoàn Khuê, 7. Vũ Oanh, 8. Lê Phước Thọ, 9. Phan Văn Khải, 10. Bùi Thiện Ngộ, 11. Nguyễn Đức Bình, 12. Võ Trần Chí, 13. Đỗ Quang Thắng.

Ban Bí thư (9 đồng chí): Đỗ Mười, Lê Đức Anh, Đào Duy Tùng, Lê Phước Thọ, Nguyễn Đức Bình, Nguyễn Hà Phan, Hồng Hà, Trương Mỹ Hoa, Nguyễn Đình Tứ.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Lê Phước Thọ; Chủ nhiệm UBKT: Đỗ Quang Thắng; Trưởng Ban Tuyên huấn: Nguyễn Đức Bình; Trưởng Ban Dân vận: Phan Văn Khải; Trưởng Ban Kinh tế: Đỗ Quốc Sam; Trưởng Ban Đối ngoại: Hồng Hà.


8. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII (Tháng 6/1996)

Chủ đề/Mục tiêu: Tổng kết 10 năm Đổi mới; Đề ra phương hướng đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Khẩu hiệu: "Tiếp tục công cuộc Đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, văn minh, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội".

Tổng Bí thư: Đỗ Mười (tái cử), sau đó là Lê Khả Phiêu (tháng 12/1997).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa VIII (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương: 170 Ủy viên (161 chính thức, 9 dự khuyết).

Tổng Bí thư: Đỗ Mười (sau đó là Lê Khả Phiêu).

Ủy viên Bộ Chính trị (19 đồng chí): Đỗ Mười, Lê Đức Anh, Võ Văn Kiệt, Lê Khả Phiêu, Nguyễn Mạnh Cầm, Võ Nguyên Giáp (Được Đại hội đề cử), Phan Văn Khải, Đoàn Khuê, Nguyễn Đình Tứ, Nguyễn Thị Xuân Mỹ, Đào Duy Tùng, Nguyễn Văn An, Trương Tấn Sang, Lê Xuân Tùng, Phạm Thế Duyệt, Nguyễn Minh Triết, Trần Đức Lương, Nguyễn Văn Yểu, Lê Minh Hương.

Ban Bí thư (9 đồng chí): Lê Khả Phiêu, Nguyễn Hà Phan, Nguyễn Văn An, Trương Tấn Sang, Phạm Thanh Ngân, Phan Diễn, Nguyễn Phú Trọng, Phạm Thế Duyệt, Đào Duy Tùng.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Nguyễn Văn An; Chủ nhiệm UBKT: Nguyễn Thị Xuân Mỹ; Trưởng Ban Tuyên giáo: Hữu Thọ; Trưởng Ban Dân vận: Trương Quang Được; Trưởng Ban Đối ngoại: Hồng Hà.


9. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX (Tháng 4/2001)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 19/4/2001 đến ngày 22/4/2001 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu: Tổng kết 15 năm Đổi mới; Định hướng phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Tổng Bí thư: Nông Đức Mạnh.

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa IX (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương: 150 Ủy viên chính thức (không bầu Ủy viên dự khuyết).

Tổng Bí thư: Nông Đức Mạnh

Ủy viên Bộ Chính trị (15 đồng chí): Nông Đức Mạnh, Trần Đức Lương, Phan Văn Khải, Nguyễn Minh Triết, Nguyễn Tấn Dũng, Lê Minh Hương, Lê Hồng Anh, Nguyễn Phú Trọng, Phan Diễn, Lê Xuân Tùng, Trần Đình Hoan, Nguyễn Văn An, Nguyễn Khoa Điềm, Phạm Văn Trà, Trương Quang Được.

Ban Bí thư (9 đồng chí): Nông Đức Mạnh, Nguyễn Văn An, Trần Đình Hoan, Trương Quang Được, Phan Diễn, Nguyễn Khoa Điềm, Lê Xuân Tùng, Tòng Thị Phóng, Trần Quốc Vượng.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Trần Đình Hoan; Chủ nhiệm UBKT: Nguyễn Văn An (Sau đó là Lê Văn Dũng); Trưởng Ban Tuyên giáo: Nguyễn Khoa Điềm; Trưởng Ban Dân vận: Nguyễn Văn Yểu; Trưởng Ban Đối ngoại: Nguyễn Văn Son.


10. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X (Tháng 04/2006)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 18/4/2006 đến ngày 25/4/2006 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu: Tổng kết 20 năm Đổi mới; Đẩy mạnh toàn diện công cuộc Đổi mới, sớm đưa đất nước ra khỏi tình trạng kém phát triển.

Tổng Bí thư: Nông Đức Mạnh (tái cử).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa X (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương: Tổng số: 180 Ủy viên (160 chính thức, 20 dự khuyết).

Ủy viên Bộ Chính trị (14 đồng chí): Nông Đức Mạnh, Triệu Ái Quốc (Thôi chức sau đó), Lê Hồng Anh, Trương Tấn Sang, Phùng Quang Thanh, Nguyễn Tấn Dũng, Nguyễn Minh Triết, Nguyễn Phú Trọng, Trương Quang Được, Nguyễn Sinh Hùng, Phạm Gia Khiêm, Hồ Đức Việt, Tô Huy Rứa, Lê Thanh Hải.

Ban Bí thư (10 đồng chí): Trương Tấn Sang, Nguyễn Văn Chi, Trương Quang Được, Trần Văn Lành, Hồ Đức Việt, Nguyễn Thị Kim Ngân, Võ Văn Thưởng, Lê Văn Dũng, Tòng Thị Phóng, Tô Huy Rứa.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Hồ Đức Việt; Chủ nhiệm UBKT: Nguyễn Văn Chi; Trưởng Ban Tuyên giáo: Tô Huy Rứa; Trưởng Ban Dân vận: Trương Thị Mai; Trưởng Ban Đối ngoại: Trần Văn Lành.


11. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI (Tháng 01/2011)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 12/01/2011 đến ngày 19/01/2011 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu: Thông qua Cương lĩnh bổ sung, phát triển năm 2011; Mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020.

Tổng Bí thư: Nguyễn Phú Trọng (được bầu tại Hội nghị TW 1).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa XI (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương: 200 Ủy viên (175 chính thức, 25 dự khuyết).

Ủy viên Bộ Chính trị (14 đồng chí): Nguyễn Phú Trọng, Trương Tấn Sang, Nguyễn Tấn Dũng, Nguyễn Sinh Hùng, Lê Hồng Anh, Lê Thanh Hải, Tô Huy Rứa, Phạm Quang Nghị, Trần Đại Quang, Tòng Thị Phóng, Ngô Văn Dụ, Đinh Thế Huynh, Nguyễn Xuân Phúc, Nguyễn Thiện Nhân.

Ban Bí thư (10 đồng chí): Tô Huy Rứa, Ngô Văn Dụ, Đinh Thế Huynh, Trần Quốc Vượng, Nguyễn Thị Kim Ngân, Trương Hòa Bình, Hà Thị Khiết, Trần Văn Minh, Ngô Xuân Lịch, Nguyễn Thái Học.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Tô Huy Rứa; Chủ nhiệm UBKT: Ngô Văn Dụ; Trưởng Ban Tuyên giáo: Đinh Thế Huynh; Trưởng Ban Dân vận: Hà Thị Khiết; Trưởng Ban Kinh tế: Vương Đình Huệ; Trưởng Ban Đối ngoại: Trần Văn Minh.


12. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII (Tháng 01/2016)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 20/01/2016 đến ngày 28/01/2016 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu: Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng; đấu tranh phòng, chống tham nhũng.

Tổng Bí thư: Nguyễn Phú Trọng (tái cử).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa XII (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương: 200 Ủy viên (180 chính thức, 20 dự khuyết).

Ủy viên Bộ Chính trị (19 đồng chí): Nguyễn Phú Trọng, Trần Đại Quang, Nguyễn Xuân Phúc, Nguyễn Thị Kim Ngân, Trương Hòa Bình, Phạm Minh Chính, Tòng Thị Phóng, Vương Đình Huệ, Võ Văn Thưởng, Đinh Thế Huynh, Đinh La Thăng, Phạm Bình Minh, Nguyễn Văn Bình, Trương Thị Mai, Trương Tấn Sang (Miễn nhiệm), Trần Quốc Vượng, Tô Lâm, Nguyễn Thiện Nhân, Ngô Xuân Lịch.

Ban Bí thư (11 đồng chí): Đinh Thế Huynh, Trần Quốc Vượng, Lương Cường, Nguyễn Văn Nên, Nguyễn Hòa Bình, Phạm Minh Chính, Trương Thị Mai, Võ Văn Thưởng, Nguyễn Văn Bình, Trần Cẩm Tú, Phan Đình Trạc.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Phạm Minh Chính; Chủ nhiệm UBKT: Trần Quốc Vượng; Trưởng Ban Tuyên giáo: Võ Văn Thưởng; Trưởng Ban Dân vận: Trương Thị Mai; Trưởng Ban Kinh tế: Nguyễn Văn Bình; Trưởng Ban Đối ngoại: Hoàng Bình Quân.


13. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tháng 01/2021)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 25/01/2021 đến ngày 01/02/2021 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu: Đề ra tầm nhìn đến năm 2045 Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao.

Tổng Bí thư: Nguyễn Phú Trọng (tái cử).

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa XIII (Được bầu tại Hội nghị TW 1)

Ban Chấp hành Trung ương: 200 Ủy viên (180 chính thức, 20 dự khuyết).

Ủy viên Bộ Chính trị (18 đồng chí): Nguyễn Phú Trọng, Nguyễn Xuân Phúc, Phạm Minh Chính, Vương Đình Huệ, Võ Văn Thưởng, Trương Thị Mai, Phạm Bình Minh, Nguyễn Văn Nên, Tô Lâm, Lương Cường, Đinh Tiến Dũng, Phan Văn Giang, Trần Cẩm Tú, Trần Thanh Mẫn, Trần Tuấn Anh, Nguyễn Hòa Bình, Nguyễn Xuân Thắng, Đỗ Văn Chiến.

Ban Bí thư (Gồm một số UV BCT và 5 Bí thư TW): Võ Văn Thưởng, Đỗ Văn Chiến, Bùi Thị Minh Hoài, Lê Minh Hưng, Nguyễn Trọng Nghĩa, Lê Minh Khái, Trương Thị Mai.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức: Trương Thị Mai; Chủ nhiệm UBKT: Trần Cẩm Tú; Trưởng Ban Tuyên giáo: Nguyễn Trọng Nghĩa; Trưởng Ban Dân vận: Bùi Thị Minh Hoài; Trưởng Ban Kinh tế: Trần Tuấn Anh; Trưởng Ban Đối ngoại: Lê Hoài Trung.


14. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tháng 01/2026)

Thời gian diễn ra: Họp từ ngày 19/01/2026 đến ngày 23/01/2026 tại Thủ đô Hà Nội.

Chủ đề/Mục tiêu: "Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển"

Đánh dấu: Đánh dấu giai đoạn phát triển chiến lược hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao.

Tổng Bí thư: Tô Lâm

Cơ cấu Lãnh đạo Khóa XIV (Được bầu tại Hội nghị TW 1 ngày 23-1-2026)

Ban Chấp hành Trung ương (được bầu 22-1-2026): Tổng số: 200 Ủy viên (180 chính thức, 20 dự khuyết).

Tổng Bí thư: Tô Lâm

Ủy viên Bộ Chính trị (18 đồng chí): 1. Tô Lâm, 2. Lê Minh Hưng, 3. Trần Thanh Mẫn, 4. Trần Cẩm Tú, 5. Đỗ Văn Chiến, 6. Bùi Thị Minh Hoài, 7. Phan Văn Giang, 8. Lương Tam Quang, 9. Nguyễn Duy Ngọc, 10. Nguyễn Trọng Nghĩa, 11. Trịnh Văn Quyết, 12. Lê Hoài Trung, 13. Lê Minh Trí, 14. Trần Lưu Quang, 15. Phạm Gia Túc, 16. Trần Sỹ Thanh, 17. Nguyễn Thanh Nghị, 18. Đoàn Minh Huấn, 19. Trần Đức Thắng.

Ban Bí thư (Gồm một số UV BCT và 5 Bí thư TW): 1. Tô Lâm, 2. Trần Cẩm Tú, 3. Nguyễn Duy Ngọc, 4. Bùi Thị Minh Hoài, 5. Nguyễn Trọng Nghĩa, 6. Trịnh Văn Quyết, 7. Lê Minh Trí, 8. Trần Sỹ Thanh, 9. Nguyễn Thanh Nghị, 10. Võ Thị Ánh Xuân, 11. Phạm Thị Thanh Trà, 12. Nguyễn Văn Quảng.

Các Trưởng ban chủ chốt của Trung ương Đảng (Đầu nhiệm kỳ): Trưởng Ban Tổ chức Trung ương: Nguyễn Duy Ngọc; Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương: Trần Sỹ Thanh; Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương: Trịnh Văn Quyết; Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương: Nguyễn Thanh Nghị; Trưởng Ban Nội chính Trung ương: Lê Minh Trí; Chánh Văn phòng Trung ương Đảng: Nguyễn Hải Ninh.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài đăng nổi bật

Bảng tính tuổi thọ bình quân

 Tuổi thọ trung bình (thuật ngữ tiếng Anh là life expectancy) là một chỉ tiêu rất quan trọng trong việc  đánh giá một nền y tế quốc gia. Ng...

Bài đăng phổ biến